Kết quả tra từ “国际民航组织”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国际民航组织Guó jì Mín háng Zǔ zhī
国际民航组织: Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO)