Kết quả tra từ “国际原子能机构”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国际原子能机构Guó jì Yuán zǐ néng Jī gòu
国际原子能机构: Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA)