Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “国际单位”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
国际单位guó jì dān wèi

国际单位: đơn vị quốc tế

Cụm từ
国际单位制guó jì dān wèi zhì

国际单位制: Hệ thống Đơn vị Quốc tế

Cụm từ