Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “国际关系”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
国际关系guó jì guān xì

国际关系: quan hệ quốc tế

Cụm từ
国际关系学院Guó jì Guān xì Xué yuàn

国际关系学院: Đại học Quan hệ Quốc tế, Bắc Kinh, thành lập năm 1949

Cụm từ