Kết quả tra từ “国际关系”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国际关系guó jì guān xì
国际关系: quan hệ quốc tế
国际关系学院Guó jì Guān xì Xué yuàn
国际关系学院: Đại học Quan hệ Quốc tế, Bắc Kinh, thành lập năm 1949