Kết quả tra từ “国际儿童节”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国际儿童节Guó jì Ér tóng jié
国际儿童节: Ngày Quốc tế Thiếu nhi (1 tháng 6)