Kết quả tra từ “国际人权标准”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国际人权标准guó jì rén quán biāo zhǔn
国际人权标准: các chuẩn mực nhân quyền quốc tế