Kết quả tra từ “国美电器”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国美电器Guó měi Diàn qì
国美电器: Tập đoàn Điện khí GOME (thành lập tại Bắc Kinh, 1987)