Kết quả tra từ “国立首尔大学”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国立首尔大学Guó lì Shǒu ěr Dà xué
国立首尔大学: Đại học Quốc gia Seoul SNU