Kết quả tra từ “国法”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国法guó fǎ
国法: quốc pháp
中国法学会Zhōng guó Fǎ xué huì
中国法学会: Hội Luật học Trung Quốc