Kết quả tra từ “国民警卫队”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国民警卫队Guó mín Jǐng wèi duì
国民警卫队: Vệ binh Quốc gia (Hoa Kỳ)