Kết quả tra từ “国家火山公园”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国家火山公园Guó jiā Huǒ shān Gōng yuán
国家火山公园: Công viên Quốc gia Núi lửa, Hawaii