Kết quả tra từ “国家标准码”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国家标准码guó jiā biāo zhǔn mǎ
国家标准码: Guo Biao hay GB, mã chuẩn Trung Quốc, viết tắt 國標碼|国标码