Kết quả tra từ “国家公园”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国家公园guó jiā gōng yuán
国家公园: công viên quốc gia
夏威夷火山国家公园Xià wēi yí Huǒ shān Guó jiā Gōng yuán
夏威夷火山国家公园: Công viên Quốc gia Núi lửa Hawaii
垦丁国家公园Kěn dīng Guó jiā Gōng yuán
垦丁国家公园: Vườn quốc gia Kenting trên bán đảo Hằng Xuân 恆春半島|恒春半岛[Heng2 chun1 Ban4 dao3], huyện Bình Đông, nam Đài Loan