Kết quả tra từ “国土资源部”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国土资源部Guó tǔ Zī yuán bù
国土资源部: Bộ Tài nguyên và Đất đai, thành lập năm 1998