Kết quả tra từ “国务院法制局”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国务院法制局Guó wù yuàn Fǎ zhì jú
国务院法制局: Cục Pháp chế Quốc vụ viện (Trung Quốc)