Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “国关”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
国关Guó Guān

国关: viết tắt của 國際關係學院|国际关系学院[Guo2 ji4 Guan1 xi4 Xue2 yuan4], Đại học Quan hệ Quốc tế, Bắc Kinh

Viết tắt
两国关系liǎng guó guān xì

两国关系: quan hệ song phương

Cụm từ