Kết quả tra từ “国共两党”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国共两党Guó Gòng liǎng dǎng
国共两党: Quốc dân đảng 國民黨|国民党[Guo2 min2 dang3] và Đảng Cộng sản Trung Quốc 共產黨|共产党[Gong4 chan3 dang3]