Kết quả tra từ “围护”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
围护wéi hù
围护: bảo vệ từ mọi phía
围护结构wéi hù jié gòu
围护结构: kết cấu bao che