Kết quả tra từ “团灭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
团灭tuán miè
团灭: (video gaming) tiêu diệt toàn đội; bị quét sạch