Kết quả cho “团建”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xây dựng đội nhóm (viết tắt của 團隊建設|团队建设[tuan2 dui4 jian4 she4]); xây dựng tinh thần đồng đội trong Đoàn Thanh niên Cộng sản Trung Quốc 中國共產主義青年團|中国共产主义青年团[Zhong1 guo2 Gong4…