Kết quả tra từ “因父之名”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
因父之名yīn Fù zhī Míng
因父之名: Nhân danh Cha (trong thờ phụng Cơ Đốc)