Kết quả tra từ “因循守旧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
因循守旧yīn xún shǒu jiù
因循守旧: (thành ngữ) tiếp tục lối mòn cũ; thái độ bảo thủ cố chấp