Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “因循”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
因循yīn xún

因循: tiếp tục thói quen cũ; tiếp tục như trước; trì hoãn

Cụm từ
因循守旧yīn xún shǒu jiù

因循守旧: (thành ngữ) tiếp tục lối mòn cũ; thái độ bảo thủ cố chấp

Thành ngữ