Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “回顾”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
回顾huí gù

回顾: nhìn lại; ôn lại

Cụm từ
回顾历史huí gù lì shǐ

回顾历史: nhìn lại lịch sử

Cụm từ
回顾展huí gù zhǎn

回顾展: triển lãm hồi tưởng

Cụm từ