Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “回流”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
回流
huí liú

chảy ngược; lưu thông ngược; tái lưu thông; dòng chảy ngược; dòng chảy quay trở lại (ví dụ: nhân tài)

Cụm từ