Kết quả tra từ “回折”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
回折huí zhé
回折: nhiễu xạ (vật lý)
回折格子huí zhé gé zi
回折格子: cách tử nhiễu xạ (vật lý)