Kết quả tra từ “回执”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
回执huí zhí
回执: biên nhận (xác nhận bằng văn bản đã nhận được một vật)
回执单huí zhí dān
回执单: biên nhận