Kết quả tra từ “回扣”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
回扣huí kòu
回扣: tiền môi giới; hoa hồng trả cho người trung gian; nói giảm nói tránh cho hối lộ; tiền lại quả