Kết quả tra từ “回嗔作喜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
回嗔作喜huí chēn zuò xǐ
回嗔作喜: từ giận dữ chuyển sang vui vẻ (thành ngữ)