Kết quả tra từ “回单”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
回单huí dān
回单: biên lai
回单儿huí dān r
回单儿: biến thể er hoá của 回單|回单[hui2 dan1]