Kết quả tra từ “回升”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
回升huí shēng
回升: tăng trở lại sau khi giảm; phục hồi; phục hồi (thị trường chứng khoán, v.v.)