Kết quả tra từ “四轮定位”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
四轮定位sì lún dìng wèi
四轮定位: căn chỉnh bánh xe (bảo dưỡng ô tô)