Kết quả tra từ “四角柱体”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
四角柱体sì jiǎo zhù tǐ
四角柱体: hình hộp chữ nhật; lăng trụ chữ nhật (toán học)