Kết quả tra từ “四级”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
四级sì jí
四级: cấp 4; lớp thứ tư; hạng D
四级士官sì jí shì guān
四级士官: trung sĩ nhất
核四级共振hé sì jí gòng zhèn
核四级共振: cộng hưởng tứ cực hạt nhân (vật lý)