Kết quả tra từ “四眼田鸡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
四眼田鸡sì yǎn tián jī
四眼田鸡: bốn mắt (thuật ngữ hài hước chỉ người đeo kính)