Kết quả tra từ “四大天王”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
四大天王sì dà tiān wáng
四大天王: bốn vị thiên vương (tiếng Phạn: vajra); bốn vị hộ pháp hoặc hộ vệ của Phật