Kết quả tra từ “四声杜鹃”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
四声杜鹃sì shēng dù juān
四声杜鹃: (loài chim ở Trung Quốc) chim cu gáy Ấn Độ (Cuculus micropterus)