Kết quả tra từ “四圣谛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
四圣谛sì shèng dì
四圣谛: Tứ Diệu Đế (Phật giáo); xem thêm 四諦|四谛[si4 di4] và 苦集滅道|苦集灭道[ku3 ji2 mie4 dao4]