Kết quả tra từ “囒吨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
囒吨Lán dūn
囒吨: (cũ) Luân Đôn (nay viết là 倫敦|伦敦[Lun2 dun1])
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
囒吨: (cũ) Luân Đôn (nay viết là 倫敦|伦敦[Lun2 dun1])