Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “囊泡”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
囊泡náng pào

囊泡: bí nang

Cụm từ
胚囊泡pēi náng pào

胚囊泡: (sinh học) túi phôi nang

Cụm từ
纤维囊泡症xiān wéi náng pào zhèng

纤维囊泡症: bệnh xơ nang

Cụm từ