Kết quả tra từ “嚼舌”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嚼舌jiáo shé
嚼舌: ngồi lê đôi mách; tranh cãi không cần thiết
嚼舌头jiáo shé tóu
嚼舌头: ngồi lê đôi mách; tranh cãi không cần thiết
嚼舌根jiáo shé gēn
嚼舌根: ngồi lê đôi mách; tranh cãi không cần thiết