Kết quả tra từ “噶玛兰”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
噶玛兰Gá mǎ lán
噶玛兰: Kavalan, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan; tên cũ của huyện Nghi Lan 宜蘭|宜兰[Yi2 lan2], Đài Loan; Kavalan, một thương hiệu rượu…
噶玛兰族Gá mǎ lán zú
噶玛兰族: Kavalan, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan