Kết quả tra từ “噶尔县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
噶尔县Gá ěr xiàn
噶尔县: huyện Gar ở địa khu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tây Tạng: Sgar rdzong