Kết quả cho “噩”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kinh ngạc
ác mộng
tin ai đó qua đời; tin buồn
biến thể của 厄運|厄运[e4 yun4]
mơ màng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kinh ngạc
ác mộng
tin ai đó qua đời; tin buồn
biến thể của 厄運|厄运[e4 yun4]
mơ màng