Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “噩”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
è

噩: kinh ngạc

Từ vựng
噩运è yùn

噩运: biến thể của 厄運|厄运[e4 yun4]

Cụm từ
噩耗è hào

噩耗: tin ai đó qua đời; tin buồn

Cụm từ
噩梦è mèng

噩梦: ác mộng

Cụm từ
浑浑噩噩hún hún è è

浑浑噩噩: mơ màng

Cụm từ