Kết quả tra từ “噢”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
噢ō
噢: ồ; à (dùng để chỉ sự nhận ra); cũng đọc là [ou4]
噢运会Ō yùn huì
噢运会: xem 奧運會|奥运会[Ao4 yun4 hui4]