Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “嘿”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
hēi

嘿: này

Từ vựng
嘿嘿hēi hēi

嘿嘿: (từ tượng thanh) hì hì; cười tinh nghịch

Cụm từ
嘿咻hēi xiū

嘿咻: (khẩu ngữ) làm tình

Khẩu ngữ