Kết quả cho “嘻皮”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hippie (từ mượn)
xem 嬉皮笑臉|嬉皮笑脸[xi1 pi2 xiao4 lian3]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hippie (từ mượn)
xem 嬉皮笑臉|嬉皮笑脸[xi1 pi2 xiao4 lian3]