Kết quả tra từ “嘹”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嘹liáo
嘹: âm thanh trong trẻo; tiếng kêu (của sếu, v.v.)
嘹喨liáo liàng
嘹喨: biến thể của 嘹亮[liao2 liang4]
嘹亮liáo liàng
嘹亮: to và rõ; rền vang