Kết quả tra từ “嘢”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嘢yě
嘢: (tiếng Quảng Đông) điều; sự việc; thứ
乜嘢miē yě
乜嘢: gì? (tiếng Quảng Đông) (tương đương trong Quan Thoại: 什麼|什么[shen2 me5])