Kết quả tra từ “嘎嘎小姐”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嘎嘎小姐Gā gā Xiǎo jie
嘎嘎小姐: Lady Gaga (1986-), ca sĩ nhạc pop Mỹ